Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. COM Express Modules COM-BYTC2
AAEON · Mã COM-BYTC2

COM Express Modules COM-BYTC2

2 COM1 LANAtom
COM Express Modules COM-BYTC2
  • COM Express Type 2 Compact Size with Intel® Atom™/ Celeron® Processor
  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

PART NUMBER · COM-BYTC2-A10-0001COM-BYTC2-A10-0002
FORM FACTOR · COM Express Type 2COM Express Type 2
CPU · J1900, 2.0 GHzE3845, 1.91 GHz
MEMORY · DDR3 (Max 8 GB), SODIMM x 1DDR3 (Max 8 GB), SODIMM x 1
DISPLAY · CRT, LVDS, eDPCRT, LVDS, eDP
LVDS · 24bit, 2CH24bit, 2CH
STORAGE · SATA, PATA x 1SATA, PATA x 1
LAN · GbE x 1GbE x 1
USB · USB 2.0 x 7USB 2.0 x 7
UART · ——
EXPANSION · PCIe[x1] x2(up to 3), PCIPCIe[x1] x2(up to 3), PCI
POWER · +12V (ATX)+12V (ATX)
TEMPERATURE · 0˚C ~ 60˚C0˚C ~ 60˚C
OTHER · LPC,GPIO 8Bit, HDA, I2C, SMBusLPC,GPIO 8Bit, HDA, I2C, SMBus

Mô tả COM Express Modules COM-BYTC2

COM Express Modules COM-BYTC2

Overview

  • COM Express Type 2 Compact Size with Intel® Atom™/ Celeron® Processor

Features

  • Intel® Atom™/ Celeron® Processor SoC
  • DDR3L SODIMM x 1, up to 8 GB, ECC by SKU (Atom E3845/E3827)
  • Gigabit Ethernet x 1
  • 18/24-bit Dual Channel LVDS LCD, VGA, eDP
  • High Definition Audio Interface
  • SATA x 1, PATA x 1 (1 Device)
  • USB 2.0 x 7, GPIO 8-bit, PCI-Express [x1] x 2 (Optional, up to 3), 32- bit PCI x 4
  • COM Express Type 2 Compact Size 95mm x 95mm
Module COM-BYTC2 nhìn thẳng từ trên xuống
Module COM-BYTC2 nhìn thẳng từ trên xuống

Specifications [COM-BYTC2]

SYSTEM
FORM FACTOR COM Express Compact Size
CPU Onboard Intel® Atom™ Processor SoC
CPU FREQUENCY Up to J1900 2.0 GHz, Quad core
CHIPSET Intel® Atom™ SoC
MEMORY TYPE DDR3L 1066/1333, SODIMM x 1
MAX. MEMORY CAPACITY 8GB
BIOS AMI BIOS, Legacy Free
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 levels
POWER REQUIREMENT Standard: +12V
POWER SUPPLY TYPE AT/ATX Selection
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) 1A@ 12V with J1900, full load
DIMENSION (L X W) 3.75" x 3.75" (95mm x 95mm)
OPERATING TEMPERATURE 32˚F ~ 140˚F (0˚C ~ 60˚C)
STORAGE TEMPERATURE -40˚F ~ 185˚F (-40˚C ~ 85˚C)
OPERATING HUMIDITY 10% ~90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) 80000
CERTIFICATION CE/FCC Class A
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER Intel® Atom™ SoC
VIDEO OUTPUT VGA, LVDS, eDP
I/O
ETHERNET Intel® I210IT, Gigabit Ethernet
AUDIO HD Audio
USB PORT USB 2.0 x 7
SERIAL PORT —
HDD INTERFACE SATA x 1, PATA x 1
EXPANSION SLOT PCIe[x1] x 2 PCI x 4 LPC SMBus I2C
GPIO GPIO 8-bit
ONBOARD STORAGE —
TPM Optional

Ordering Information [COM-BYTC2]

Packing List

 COM-BYTC2

Optional Accessories

TF-ECB-916M-B11-01 COM Express Carrier board, microATX, Dual Ethernet, 2 COM (Winbond), USB, PCI-Express, AT/ATX, Rev.B1.1
PER-A126 Heat Spreader, For COM-BYTC2, Onboard CPU
COM-FAN02 CPU Cooler, 95 x 95 x 26.5mm, Silver, use with HSP
COM-HSK02 Heat Sink.95*95*26.5mm.Silver.use w/HSP
Bản vẽ chiều cao COM-BYTC2 khi lắp tản nhiệt (mm)
Bản vẽ chiều cao COM-BYTC2 khi lắp tản nhiệt (mm)

Chính sách bán hàng

  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
  • IPC247 báo giá trong 2 giờ làm việc
  • IPC247 xác nhận tình trạng hàng khi báo giá

COM Express Modules COM-BYTC2

Downloads [COM-BYTC2]

Bài viết tham khảo: Chi phí sản xuất Chỉ số OOE là gì Tự động hóa doanh nghiệp Chuyển đổi số là gì Thị giác máy tính là gì Công nghệ 4.0 là gì

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.