- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- Bo mạch nhúng NANOCOM-APL
AAEON AAEON · Mã NANOCOM-APL
Bo mạch nhúng NANOCOM-APL
Atom
COM Express Modules NANOCOM-APL
- COM Express Type 10 Module with Intel® Atom™ SoC
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| NanoCOM-APL-E-HSP01 | Heat Spreader 84 x 55 x 11 mm, Black, NanoCOM-APL For E39xx CPU only |
|---|---|
| NanoCOM-APL-N-HSP01 | Heat Spreader 84 x 55 x 11 mm, Black, NanoCOM-APL For Nxxx CPU only |
| NanoCOM-FAN01 | CPU Cooler, for NanoCOM, to be used with Heat Spreader |
| ECB-920A-A10-0001 | COM Type 1/6/10, Carrier Board, ATX, GbE, 8USB, 2COM, 4SATA, PCIe, AT/ATX, Legacy Free, Rev. A1.0 |
Mô tả Bo mạch nhúng NANOCOM-APL
Bo mạch nhúng NANOCOM-APL
Overview
- COM Express Type 10 Module with Intel® Atom™ SoC
- The NanoCOM-APL is built around a 6th Generation Intel® Atom™, Celeron®, or Pentium® processor and features onboard LPDDR4 memory with a capacity of up to 8GB. The module’s low power-consumption architecture means it can be used at the heart of hand-held, battery-powered devices and fully enclosed IP67 applications.
- The module also features 1GbE LAN connections, optional onboard eMMC storage of up to 64GB, four PCIe x1 lanes (up to 3 devices), an LVDS, DDI, or eDP connections, and support for eight USB 2.0 and two USB 3.2 Gen 1 ports.

Features
- Intel® Atom™/Celeron®/Pentium® SoC
- Onboard Memory LPDDR4 4GB/8GB
- Intel I210/I211
- Support eDP/LVDS, DDI D
- SATA x2, eMMC 5.x (optional, up to 64GB)
- USB 2.0 x 8 + USB 3.2 Gen 1 x 2
- 2-wire UART, Tx/Rx x2
- PCI-Express [x1] x4, 3 device available at any time.
- DC Input Range, 12V
- COM Express Mini Size, Pin-Out Type 10
Specifications [NANOCOM-APL]
| SYSTEM | |
| FORM FACTOR | COM Express, Mini size, Pin-out Type 10 |
| CPU | Onboard 6th Generation Intel® Atom™/Celeron®/Pentium® SoC |
| CPU FREQUENCY | E39xx series, N4xxx series |
| CHIPSET | Intel® Atom™/Celeron® Processor SoC |
| MEMORY TYPE | Onboard LPDDR4 |
| MAX. MEMORY CAPACITY | 8GB LPDDR4 Onboard |
| BIOS | SPI type |
| WAKE ON LAN | Yes |
| WATCHDOG TIMER | 255 Levels |
| POWER REQUIREMENT | Standard : +12V, AT/ATX (Optional: +5V, AT/ATX) |
| POWER SUPPLY TYPE | AT/ATX |
| POWER CONSUMPTION (TYPICAL) | Up to E3950 TDP 12W CPU |
| DIMENSION (L X W) | 3.31" x 2.17" (84mm x 55mm) |
| OPERATING TEMPERATURE | 32 °F ~ 140 °F (0 °C ~ 60 °C) -40 °F ~ 185 °F (-40 °C ~ 80 °C) |
| STORAGE TEMPERATURE | -40°F ~ 176°F (-40°C ~ 80°C) |
| OPERATING HUMIDITY | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| MTBF (HOURS) | 80,000 |
| CERTIFICATION | CE/FCC |
| DISPLAY | |
| DISPLAY CONTROLLER | Intel® HD Graphic |
| VIDEO OUTPUT | LVDS LCD/eDP, DDI x 1 |
| LVDS INTERFACE | Supports 18-bit and 24-bit Single channel |
| I/O | |
| ETHERNET | Intel® I210IT |
| AUDIO | High Definition Audio Interface |
| USB SUPPORT | USB 2.0 x 8, USB 3.2 Gen 1 x 2 |
| SERIAL PORT | TX/RX x 2 |
| HDD INTERFACE | SATA 3 x 2 |
| ONBOARD STORAGE | Optional onboard eMMC |
| EXPANSION SLOT | PCIe [x1] x 4 (up to 3 devices) LPC SMBus I2C |
| GPIO | GPIO 8-bit |
| TPM | — |
Ordering Information [NANOCOM-APL]
| PART NUMBER | NANOCOM-APL-A11-0001 | NANOCOM-APL-A11-0002 | NANOCOM-APL-A11-0003 |
|---|---|---|---|
| COM EXPRESS TYPE | Type 10 (COM.0 Rev3.0) | Type 10 (COM.0 Rev3.0) | Type 10 (COM.0 Rev3.0) |
| CPU | N4200 | N3350 | E3950 |
| MEMORY | 4GB LPDDR4 | 4GB LPDDR4 | 8GB LPDDR4 |
| DISPLAY | LVDS, DDIx1 | LVDS, DDIx1 | LVDS, DDIx1 |
| LVDS | 18/24 bit 1-channel (Optional : eDP) | 18/24 bit 1-channel (Optional : eDP) | 18/24 bit 1-channel (Optional : eDP) |
| STORAGE | SATA x2 32GB eMMC | SATA x2 32GB eMMC | SATA x2 64GB eMMC |
| LAN | GbE x 1 | GbE x 1 | GbE x 1 |
| USB | USB 3.2 Gen 1 x 2 USB 2.0 x 8 | USB 3.2 Gen 1 x 2 USB 2.0 x 8 | USB 3.2 Gen 1 x 2 USB 2.0 x 8 |
| UART | 2 (TX/RX) | 2 (TX/RX) | 2 (TX/RX) |
| EXPANSION SLOT | PCI-E[x1] x4 | PCI-E[x1] x4 | PCI-E[x1] x4 |
| POWER | 12V | 12V | 12V |
| TEMP | 0°C~60°C | 0°C~60°C | 0°C~60°C |
| OTHERS | I2C, SMBus,8b-GPIO/(SDIO) | I2C, SMBus,8b-GPIO/(SDIO) | I2C, SMBus,8b-GPIO/(SDIO) |
Packing List
- NanoCOM-APL
Optional Accessories
Chính sách bán hàng
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
- IPC247 báo giá trong 2 giờ làm việc
- IPC247 xác nhận tình trạng hàng khi báo giá
Model tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
