Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Bo mạch công nghiệp
  4. Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENESYS-KBU6
AAEON · Mã GENESYS-KBU6

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENESYS-KBU6

3.5"Celeron
Máy tính nhúng GENESYS-KBU6
  •  Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC, DDR4 1866/2133, SODIMM x 1
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Part Number · DescriptionQTY
968D4008GB · (TF)8GB.DDR4 2133Mhz.SODIMM 260Pin 512M*8.0~85C Non ECC. Transcend.TS9AASESD00AA1
968D4004G0 · (TF)4GB.DDR4 2133.SODIMM 260Pin.512M*8,Samsung K4A4G085WX.0~85 deg C.Transcend.TS8AASESD00AA1
968C032G3P · (TF)Half size mSATA.32GB MLC.3ME3 15nm.0~70 deg C.InnoDisk. DEMSM-32GD09BC1DC-261
968C064G3D · (TF)Half size mSATA.64GB MLC.3ME3.15nm.0~70 deg C.InnoDisk. DEMSM-64GD09BC1DC-261
968C128G1Q · (TF)Half size mSATA.128GB.MLC.-40 ~ 85 C.Transcend.TS128GMSM360I1
968C256G22 · 2.5" SATA3 SSD.256GB,MLC.-10~80C.Transcend.TS256GSSD420K-AA1
968C512G06 · 2.5" SATA3 SSD.512GB,MLC.-10~80C.Transcend.TS512GSSD420K-AA1
125530060Z · Power Adapter. 12V.5A.60W. FSP060-DHAN31
1255300960 · Power Adapter. 12V.5A.96W. FSP096-DHAN31
1702031802 · Power Cord (US)1
1702031803 · Power Cord (Europe)1
170203180E · Power Cord (Japan)1
GENESYS-KBU6-HDD1 · HDD Kit. For GENESYS-KBU61
GENESYS-KBU6-WMT1 · Wall Mount Kit. For GENESYS-KBU61
GENESYS-KBU6-VESA1 · VESA Mount Kit. For GENESYS-KBU61

Mô tả Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENESYS-KBU6

Bo mạch công nghiệp 3.5 inch GENESYS-KBU6

3.5" SubCompact Board System with 7th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC

Overview

3.5" SubCompact Board System with 7th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC

Features

  • 7th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC
  • DDR4 1866/2133, SODIMM x 1
  • DVI x 1, DP x 1
  • SATA 6.0 Gb/s x 1 & mSATA
  • USB 2.0 x 2 , USB 3.2 Gen 1 x 4
  • COM x 2 (RS-232 x 1, RS-232/422/485 x 1)
  • Mini-Card Slot x 2, TPM, SIM
  • Wide DC Support 9~36V, +12V Only (Optional)
  • Solder Design for System Assembly and Thermal
AAEON GENESYS-KBU6 nhìn từ phía cổng LAN và USB
AAEON GENESYS-KBU6 nhìn từ phía cổng LAN và USB
 

Specifications [GENESYS-KBU6]

SYSTEM
FORM FACTOR 3.5" SubCompact Board System
CPU 7th Generation Intel® Core™ i7/i5/i3/Celeron® Processor SoC
CPU FREQUENCY Up to 3.9GHz
CHIPSET 7th Generation Intel® Processor SoC
MEMORY TYPE DDR4 1866/2133, SODIMM x 1
MAX. MEMORY CAPACITY Up to 16GB
BIOS UEFI
WAKE ON LAN Yes
WATCHDOG TIMER 255 Levels
POWER REQUIREMENT +9 ~ 36V or +12V
POWER SUPPLY TYPE ATX
POWER CONSUMPTION (TYPICAL) Intel® i7-7600U, DDR4 2400MHz 16GB, 1.85A@ +12V
DIMENSION (L X W) 170mm x 137mm x 48.5mm
OPERATING TEMPERATURE 32°F ~ 122°F (0°C ~ 50°C)
STORAGE TEMPERATURE -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C)
OPERATING HUMIDITY 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing
MTBF (HOURS) 123000
CERTIFICATION CE/FCC
DISPLAY
VGA/LCD CONTROLLER 7th Generation Intel® Processor SoC
VIDEO OUTPUT DVI-D, DP (Default)
BACKLIGHT INVERTER SUPPLY Yes
I/O
ETHERNET Intel® i210/i211, 10/100/1000Base-TX, RJ-45 x 2
AUDIO —
USB PORT USB 3.2 Gen 1 x 4, USB 2.0 x 2
SERIAL PORT RS-232 x 1, RS-232/422/485 x 1
PARALLEL PORT —
HDD INTERFACE SATA 3.0 x 1, +5V SATA power connector x 1
FDD INTERFACE —
SSD mSATA (Shared with half-size MiniCard and Selected by BIOS)
EXPANSION SLOT Mini-Card mSATA x 1 (Half-size, default), Mini-Card x 1 (Full-size)
DIO —
SIM x 1
TPM TPM 2.0 x 1
TOUCH —

Ordering Information [GENESYS-KBU6]

PART NUMBER GENESYS-KBU6-A10-0001 GENESYS-KBU6-A10-0002 GENESYS-KBU6-A10-0003
CPU i7-7600U i5-7300U i3-7100U
FAN/FANLESS Fanless Fanless Fanless
DISPLAY DP x 1, DVI x 1 DP x 1, DVI x 1 DP x 1, DVI x 1
STORAGE SATA x 1, mSATA x 1 (Half-size) SATA x 1, mSATA x 1 (Half-size) SATA x 1, mSATA x 1 (Half-size)
LAN GbE x 2 GbE x 2 GbE x 2
USB USB 3.2 Gen 1 x 4, USB 2.0 x 2 USB 3.2 Gen 1 x 4, USB 2.0 x 2 USB 3.2 Gen 1 x 4, USB 2.0 x 2
RS-232 1 1 1
RS-232/422/485 1 1 1
EXPANSION SLOT MiniCard x 1 (Full) MiniCard x 1 (Full) MiniCard x 1 (Full)
POWER 9~36V 9~36V 9~36V
POWER TEMP 0°C ~ 50°C 0°C ~ 50°C 0°C ~ 50°C
OTHERS — — —

Downloads [GENESYS-KBU6]

Datasheet

Packing List

  • GENESYS-KBU6

Optional Accessories

  Chính sách bán hàng
Bản vẽ kích thước và bố trí cổng GENESYS-KBU6 (mm)
Bản vẽ kích thước và bố trí cổng GENESYS-KBU6 (mm)
  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site vui lòng liên hệ để được báo giá.
Bài viết tham khảo: Industrial Internet of Things là gì Công nghệ IoT là gì Cách lập lịch trình sản xuất Máy tính công nghiệp là gì Màn hình cảm ứng HMI là gì

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.