- Trang chủ
- Sản phẩm
- Panel PC & màn hình cảm ứng
- Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074 ( 7 inch)
Sản phẩm · Mã ACP-1074
Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074 ( 7 inch)
7"Không quạt
Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074
7” Ultra-Slim Fanless Multi-Touch Panel PC with Intel J1900/N2807, 2GB RAM
- Hoạt động liên tục 24/7
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| Part Number | Description |
|---|---|
| 1702031802 | Power Cord (US Type) |
| 1702031803 | Power Cord (European Type) |
| 170203180E | Power Cord (Japanese Type) |
| M041073020 | Stand Kit |
Mô tả Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074 ( 7 inch)
Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074
Overview
Sporting a thin and stylish aluminum panel with a curved design, the ACP-1074 measures 196 x 134 x 30mm (7” screen with 10mm thick bezel) and is fitted with a 7H anti-scratch glass and is built to the IP65 rating for deployment in industrial environments. Its CPU, the Intel® Celeron® J1900, further boosts essential graphic processing capability with a clock speed of 688 MHz and the ability to adjust power usage with Dynamic Frequency Scaling, ensuring balanced power consumption on and off loading.

Features
- 7" WSVGA (1024 x 600) Color TFT LCD Display
- Intel N2807/J1900 Processor
- Wide Flatscreen with P-CAP Multi-Touch (2-point)
- 7H Anti-scratch Surface
- Aluminum Design
- IP65 Compliant
- Fanless Operation
- VESA 75/Panel Mount/ Stand Support

Specifications [ACP-1074]
| SYSTEM | |
| PROCESSOR | Intel® N2807 processor, 1.58 GHz Intel® J1900 processor, 2 GHz |
| SYSTEM MEMORY | 204-Pin DDR3L SODIMM x 1, default 2GB, up to 8 GB (J1900) 204-Pin DDR3L SODIMM x 1, default 2GB, up to 4 GB (N2807) |
| LCD/CRT CONTROLLER | Integrated in processor |
| ETHERNET | 10/100/1000Base-TX, RJ-45 x 2 |
| I/O PORT | RJ-45 type RS-232/422/485 x 2 USB 2.0 x 3 USB 3.0 x 1 HDMI x 1 RJ-45 10/100/1000 LAN x 2 DI/O (4DI, 2DO)BIOS Selection Lockable power input connector Power switch x 1 |
| STORAGE DISK DRIVE | Half size mSATA storage x 1 (Installation by AAEON recommeded) |
| EXPANSION SLOT | Full size Mini-Card x 1 |
| OS SUPPORT | Window® 7, Window® 8.1, Window® 10, Linux kernel 2.6.3 or above |
| MECHANICAL | |
| CONSTRUCTION | Aluminum Design |
| MOUNTING | VESA 75/ Panel mount/ Stand |
| DIMENSION | 7.71" x 5.27" x 1.18” (196mm x 134mm x 30 mm) |
| CARTON DIMENSION | 13.58" x 7.87" x 9.64” (345mm x 200mm x 245 mm) |
| GROSS WEIGHT | 4.8 lb (2.2 kg) |
| NET WEIGHT | 2.6 lb (1.2 kg) |
| ENVIRONMENTAL | |
| OPERATING TEMPERATURE | 32°F ~ 122°F (0°C ~ 50°C) without airflow 23°F ~ 131°F (-5°C ~ 55°C) with airflow |
| STORAGE TEMPERATURE | -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C) |
| STORAGE HUMIDITY | 5%~90% @40°C, non-condensing |
| VIBRATION | 1 Grms/ 5~ 500Hz/ operation – with HDD |
| SHOCK | 15G peak acceleration (11 msec. duration) – with HDD |
| EMC | CE/FCC class A |
| POWER SUPPLY | |
| DC INPUT | DC12V, with lockable power adapter |
| LCD | |
| DISPLAY TYPE | 7" TFT-LCD, LED |
| MAX. RESOLUTION | 1024 x 600 |
| MAX. COLORS | 16.7M colors |
| LUMINANCE | 320 cd/m² |
| VIEWING ANGLE | 150°(H), 145°(V) |
| BACK LIGHT | LED |
| BACK LIGHT MTBF (HOURS) | 20,000 |
| TOUCHSCREEN | |
| TYPE | Projected capacitive multi-touch (2-point) |
| LIGHT TRANSMISSION | 90% |
Ordering Information [ACP-1074]
| PART NUMBER | ACP- 1074HTT-A1-1011 | ACP- 1074HTT-A3-1011 | ACP- 1074HTT-B1-1011 | ACP- 1074HTT-B3-1011 |
|---|---|---|---|---|
| DISPLAY TYPE | 7" TFT- LCD | 7" TFT- LCD | 7" TFT- LCD | 7" TFT- LCD |
| MAX RESOLUTION | 1024 x 600 | 1024 x 600 | 1024 x 600 | 1024 x 600 |
| LUMINANCE | 320 cd/m² | 320 cd/m² | 320 cd/m² | 320 cd/m² |
| VIEW ANGLE | 150°(H)/ 145°(V) | 150°(H)/ 145°(V) | 150°(H)/ 145°(V) | 150°(H)/ 145°(V) |
| BACKLIGHT MTBF | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| CPU | Intel J1900, 2GHz | Intel N2807, 1.58 GHz | Intel J1900, 2GHz | Intel N2807, 1.58 GHz |
| LAN | 2 | 2 | 2 | 2 |
| USB 3.0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| USB 2.0 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| RS- 232 | — | — | — | — |
| RS- 232/422/485 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| STORAGE | Half Size mSATA x 1 | Half Size mSATA x 1 | Half Size mSATA x 1 | Half Size mSATA x 1 |
| RAM | 2G DDR3L RAM Include | 2G DDR3L RAM Include | 2G DDR3L RAM Include | 2G DDR3L RAM Include |
| DISPLAY | HDMI x 1 | HDMI x 1 | HDMI x 1 | HDMI x 1 |
| EXPANSION | — | — | WiFi | WiFi |
| MOUNTING | Panel Mount/ VESA 75/ Stand | Panel Mount/ VESA 75/ Stand | Panel Mount/ VESA 75/ Stand | Panel Mount/ VESA 75/ Stand |
| POWER | DC 12V | DC 12V | DC 12V | DC 12V |
| TEMP. | 0°C ~ 50°C (w/o airflow ) -5°C ~ 55°C (w/ airflow) | 0°C ~ 50°C (w/o airflow ) -5°C ~ 55°C (w/ airflow) | 0°C ~ 50°C (w/o airflow ) -5°C ~ 55°C (w/ airflow) | 0°C ~ 50°C (w/o airflow ) -5°C ~ 55°C (w/ airflow) |
| TOUCH | Projective capacitive multi- touch (2-point) | Projective capacitive multi- touch (2-point) | Projective capacitive multi- touch (2-point) | Projective capacitive multi- touch (2-point) |
Packing List
- 1255300607: Lockable Power Adapter
- 1700090156 x 2: RJ-45 to COM Cable
- VESA Mount Kit
- Panel Mount Kit
- VESA Screws
- Product CD
- ACP-1074

Optional Accessories
| Half Size mSATA Storage Device | Description |
| 968C008G1B | (TF)Half-sized, 8 GB, mSATA SSD, MLC,-40°C ~ +85°C |
| 968C016G4Q | (TF)Half-sized, 16 GB, mSATA SSD, MLC,-40°C ~ +85°C |
| 968C032G3K | (TF)Half-sized, 32 GB, mSATA SSD, MLC,-40°C ~ +85°C |
| 968C064G3A | (TF)Half-sized, 64 GB, mSATA SSD, MLC,-40°C ~ +85°C |
| 968C128G1Q | (TF)Half-sized, 128 GB, mSATA SSD, MLC,-40°C ~ +85°C |
| Note : AAEON factory-installed mSATA HDD is strongly recommended. |
Chính sách bán hàng
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
- IPC247 báo giá trong 2 giờ làm việc và xác nhận tình trạng hàng khi báo giá.
Máy tính công nghiệp Panel PC ACP-1074
Downloads [ACP-1074]
Model tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
