Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Máy tính công nghiệp không quạt
  4. Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G
Advantech · Mã UNO-2473G

Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G

Không quạtATOM
Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G
  • Intel® ATOM™ E3845/Celeron® J1900 Processor Regular-Size Automation Computer
  • Hoạt động liên tục 24/7
  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
Giá bán tham khảo theo dòng UNO-2400 · RAM 8 GB · SSD 256 GB · chưa VAT · 09/08/2026 29,4–103,4 triệu ₫ Giá chính xác theo CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành và số lượng. Bảng giá máy tính công nghiệp · Cấu hình từng mã trên maytinhcongnghiep.com. Báo giá đúng cấu hình trong 2 giờ làm việc.
  • Chính hãng, bảo hành hãng
  • Giao toàn quốc từ TP.HCM
  • Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
  • Báo giá trong 2 giờ làm việc
Yêu cầu báo giá Gọi kỹ thuật

Mô tả Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G

Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G

Overview

  • Intel® ATOM™ E3845/Celeron® J1900 Processor Regular-Size Automation Computer

Features

  • Intel® Atom E3845 / Celeron J1900 Quad Core Processor up to 1.91/2.0 GHz with 4GB DDR3L Memory
  • 4/2 x GbE, 3 x USB 2.0 and 1 x USB 3.0/4 x USB 2.0 and 1 x USB 3.0, 2 x RS-232, 2 x RS-422/485 (E3AE), 2 x RS-232/422/485 (J3AE), 1 x VGA, 1 x HDMI, Audio
  • Compact with Fanless Design
  • Rubber Stopper Design with Captive Screw
  • Diverse system IO and Isolated Digital IO by iDoor Technology
  • 3G/GPS/GPRS/Wi-Fi Communication by iDoor Technology
  • Supports MRAM by iDoor Technology
  • Chassis Grounding Protection
  • LAN Redundancy (Teaming)
  • Fault-Protected RS-485 Transceivers With Extended Common-Mode Range
Bố trí cổng I/O mặt trước UNO-2473G
Bố trí cổng I/O mặt trước UNO-2473G
Bố trí cổng I/O mặt sau UNO-2473G
Bố trí cổng I/O mặt sau UNO-2473G

IPC247 cung cấp hàng chính hãng Advantech UNO-2473G. Liên hệ IPC247 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.

Specifications [UNO-2473G]

Part Number UNO-2473G-E3AE UNO-2473G-J3AE
General
Certifications
CCC, CE, FCC, UL, BSMI
CCC, CE, FCC, UL, BSMI
Power Consumption
15W (Typical), 68W (Max)
-
Enclosure
Aluminum Housing
Aluminum Housing
Mounting
Stand, Wall, VESA (Optional), Din-rail (Optional)
Stand, Wall, VESA (Optional), Din-rail (Optional)
OS Support
Microsoft Windows 7, Windows 8
Microsoft® Windows 7, Windows 10, Advantech Linux
Power Requirement
24VDC ± 20%
12/24VDC± 20%
Form factor
Regular Size
Regular Size
Dimensions ( W x D x H )
252 x 149 x 62 mm (9.9" x 5.9" x 2.4")
252 x 149 x 62 mm (9.9" x 5.9" x 2.4")
System Hardware
System Chip
Intel Atom SoC integrated
Integrated Intel SoC Chipset
Memory
On-board 4GB DDR3L 1600 MHz
On-board 4GB DDR3L 1600 MHz
Storage
One mSATA, one drive bay for SATA 2.5" HDD (Compatible with 9.5mm height HDD), CFast drive by iDoor Technology (Optional)
One mSATA, one drive bay for SATA 2.5" HDD (Compatible with 9.5mm height HDD), CFast drive by iDoor Technology (Optional)
Watchdog Timer
Programmable 256 levels timer interval, from 1 to 255 sec
Programmable 255 levels timer interval, from 1 to 255 sec
Expansion
3 x Full-size mPCIe slot, mPCIe 2.0
1 x Full-size mPCIe slot, mPCIe 2.0
BIOS
AMI UEFI 128Mbit Flash BIOS
AMI UEFI 128Mbit Flash BIOS
Graphics Engine
Intel® HD Graphics: Gen7 with 4EU
Intel® HD Graphics: Gen7 with 4EU
Ethernet
Intel® i210-IT GbE, 802.1Qav, 802.1AS, 802.3az
Intel® i210-IT GbE, 802.1Qav, IEEE1588/802.1AS, 802.3az
Processor
Intel® Atom™ Processor E3845 1.91 GHz Quad Core, 2MB L2
Intel Celeron J1900 2.0GHz Quad Core
LED Indicators
LEDs for Power, battery, LAN (Active, Status), Tx/Rx and HDD
LEDs for Power, battery, LAN (Active, Status), Tx/Rx and HDD
I/O Interface
Serial Ports
2 x RS-232, DB9, 50~115.2kbps , 2 x RS-422/485, DB9, auto flow control, 50~115.2kbps
2 x RS-232, DB9, 50~115.2kbps, 2 x 232/422/485, DB9, auto flow control, 50~115.2kbps
LAN
4 x RJ45, 10/100/1000 Mbps Gigabit Ethernet
2 x RJ45, 10/100/1000 Mbps Gigabit Ethernet
Audio
Line-In
Line-In
USB Port
4 x USB Ports (3 x USB 2.0, 1 x USB 3.0 compliant)
5 x USB Ports (4 x USB 2.0, 1 x USB 3.0 compliant)
Displays
1x VGA (2560x1600), 1x HDMI (1920x1200)
1x VGA (2560x1600), 1x HDMI (1920x1200)
Power Connector
1 x 3 Pins, Terminal Block
1 x 3 Pins, Terminal Block
Grounding Protection
Chassis Grounding
Chassis Grounding
Environment
Relative Humidity
10 ~ 95% RH @ 40°C, non-condensing
10 ~ 95% RH @ 40°C, non-condensing
Ingress Protection IP40
IP40
Vibration Protection
Operating, IEC 60068-2-64, 2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (mSATA). Operating, IEC 60068-2-64, 0.7Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (HDD)
Operating, IEC 60068-2-64, 2Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (mSATA). Operating, IEC 60068-2-64, 0.7Grms, random, 5 ~ 500Hz, 1hr/axis (HDD)
Shock Protection
Operating, IEC 60068-2-27, 50G, half sine, 11ms
Operating, IEC 60068-2-27, 50G, half sine, 11ms
Operating Temperature
- 20 ~ 60°C (-4 ~ 140°F) @ 5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow
- 10 ~ 60°C (14 ~ 140°F) @ 5 ~ 85% RH with 0.7m/s airflow
Storage Temperature
-40 ~ 85°C ( -40 ~ 185°F)
-40 ~ 85°C ( -40 ~ 185°F)
Bản vẽ kích thước UNO-2473G (mm)
Bản vẽ kích thước UNO-2473G (mm)
Chính sách bán hàng
  • Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc
  • Miễn phí dịch vụ lắp đặt, tư vấn sử dụng tại Tp. Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ lắp đặt, bảo trì on-site tại các tỉnh thành khác vui lòng liên hệ để được báo giá.

Máy tính công nghiệp không quạt UNO-2473G

Downloads [UNO-2473G]

Bài viết nên đọc: Chỉ số OEE là gì Tự động hóa doanh nghiệp Chuyển đổi số là gì Thị giác máy tính là gì Công nghệ 4.0 là gì Dây chuyền sản xuất

Model tương đương IPC247 phân phối

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.