Máy tính công nghiệp không quạt Arbor SP-120R-1J64
Không quạtIP662 LANCeleron
GiáLiên hệ Yêu cầu báo giá
AAEON | PART NUMBER · BOXER-6405-A1-1010 | BOXER-6405-A2-1010 |
|---|---|
| CPU · N3350 | N4200 |
| PCH · SoC | SoC |
| RAM · — | — |
| LAN · 2 | 2 |
| USB 3.0 · 4 | 4 |
| USB 2.0 · — | — |
| RS-232 · — | — |
| RS-232/422/485 · 3 | 3 |
| DIGITAL I/O · — | — |
| AUDIO · MIC-in, Line-out | MIC-in, Line-out |
| STORAGE · mSATA x 1 | mSATA x 1 |
| DISPLAY · VGA/ HDMI x1 | VGA/ HDMI x1 |
| EXPANSION · Full-size Minicard x 1 Half-size Minicard x 1 | Full-size Minicard x 1 Half-size Minicard x 1 |
| MOUNTING · Wallmount | Wallmount |
| POWER · 9~24V | 9~24V |
| OPERATION TEMP. · -20°C ~ 60°C | -20°C ~ 60°C |

IPC247 cung cấp hàng chính hãng AAEON. Liên hệ IPC247 để được tư vấn cấu hình và báo giá trong 2 giờ làm việc.
| SYSTEM | |
| CPU | Intel® Celeron® N3350 / Pentium® N4200 |
| CHIPSET | Intel® System on Chip |
| SYSTEM MEMORY | DDR3L SO-DIMM slot x 1 Supports 1867 MHz and up to 8GB |
| DISPLAY INTERFACE | HDMI type A x 1 for HDMI v1.4b VGA x 1 |
| STORAGE DEVICE | mSATA |
| ETHERNET | Intel(R) i211-AT x 2 |
| I/O | Power Button x 1 USB Type A x 4 for USB3.0 HDMI type A x 1 for HDMI v1.4b RJ-45 x 2 for GbE LAN with LED indicator ( i211-AT x 2) Power input x 1 3-pin terminal block in default (+, - , GND) Co-layout 3-pin terminal block & lockable DC-in jack,) Co-layout internal DC Mic-in x 1, Line-out x 1 RS-232/422/485 x 3 with automatic flow control (switch by BIOS) VGA x 1 Remote On/Off Antenna opening x 2 |
| EXPANSION | Full-size Mini PCIe slot x 1 (PCIe/USB/SIM slot), one screw Half-size Minicard slot x 1 (optional for mSATA,PCIE/mSATA auto-detect) |
| INDICATOR | Power LED x1, HDD active LED x1 |
| OS SUPPORT | Windows® 10, Windows® 10 IoT, Linux |
| POWER SUPPLY | |
| POWER REQUIREMENT | 3-pin Phoenix DC Input 9~24V without power protection |
| MECHANICAL | |
| MOUNTING | Wallmount |
| DIMENSIONS (W X H X D) | 6.54" x 4.2" x 1.45" (166mm x 106.6mm x 37mm) |
| GROSS WEIGHT | 3.6 lb (1.6kg) |
| NET WEIGHT | 1.76 lb (0.8 kg) |
| ENVIRONMENTAL | |
| OPERATING TEMPERATURE | -4°F ~ 140°F (-20°C ~ 60°C) with W.T. mSATA (according to IEC68-2-14 with 0.5 m/s AirFlow; with industrial decives) |
| STORAGE TEMPERATURE | -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C) |
| STORAGE HUMIDITY | 95% @ 40°C, non-condensing |
| ANTI-VIBRATION | 3 Grms/ 5 ~ 500Hz/ operation – mSATA 1 Grms /5 ~ 500Hz/ operation - HDD |
| CERTIFICATION | CE/FCC class A |
| 1255300402 | Power Adaptor |
| 1702031802 | Power Cord (US type) |
| 1702031803 | Power Cord (European Type) |
| 170203180E | Power Cord (Japanese Type) |
| 9741238H00 | WiFi Module & Antenna |
| 9741EC20E0 | 4G Module & Antenna (for Europe) |
| 9741640404 | Din Rail Mount Kit |
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.