- Trang chủ
- Sản phẩm
- Màn hình công nghiệp
- Màn Hình Cảm Ứng Công Nghiệp CV-W115
Cincoze Cincoze · Mã CV-W115
Màn Hình Cảm Ứng Công Nghiệp CV-W115
0~60°C1 COMCảm ứng
Màn hình cảm ứng công nghiệp CV-W115
- 15.6" TFT WXGA 16:9 Display Module with Resistive 5-wire / Projected Capacitive Touch
- Hoạt động liên tục 24/7
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 60 °C (Ambient with air flow, using industrial-grade peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 1x 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount, VESA Mount, Rack Mount |
| Kích thước (mm) | 420 x 254 x 76 |
| Khối lượng | 5.37 kg |
| Chuẩn IP | IP65 (Front Panel) |
| Độ ẩm | 80% RH @ 40°C (non-condensing) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
| Cổng COM | 1× |
| USB | 1× 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DVI-D · 1× DisplayPort |
| Âm thanh | 1x Audio Input, 2x Loa trong 5W |
| Màn hình | 15.6" |
| Độ phân giải | 1366 x 768 |
| Độ sáng | 300 nit |
| Cảm ứng | Resistive 5-wire |
| Khung màn hình | Flat die-cast aluminum front panel |
| IP mặt trước | IP65 |
Thông số theo tài liệu hãng Cincoze cho mã CV-W115R/M1001 — biến thể cùng dòng, kỹ thuật đối chiếu lại cấu hình cụ thể khi báo giá. Datasheet PDF của hãng · So sánh và tìm máy tương đương trên maytinhcongnghiep.com.
Mô tả Màn Hình Cảm Ứng Công Nghiệp CV-W115
Màn hình cảm ứng công nghiệp CV-W115
Overview
15.6" TFT WXGA 16:9 Display Module with Resistive 5-wire / Projected Capacitive Touch
Features
- 15.6" TFT WXGA 16:9 LCD with Resistive 5-wire / Projected Capacitive Touch
- 50,000 hrs LED Backlight Life
- Resolution up to 1366 X 768 (WXGA)
- 400 nits Brightness
- Designed with Aluminum Die-cast Front Frame
- IP 65 Compliant Front Panel
- Convertible Display System (CDS) Supported
Specifications [CV-W115]
| Model Name | CV-W115 | |||
| Model No. | CV-W115R | CV-W115C | ||
| Display | LCD Size | 15.6" (16:9) | ||
| Max. Resolution | 1366 x 768 (WXGA) | |||
| Brightness (cd/m2) | 400 | |||
| Contrast Ratio | 500 : 1 | |||
| LCD Color | 16.2M | |||
| Pixel Pitch (mm) | 0.252 (H) x 0.252 (V) | |||
| Viewing Angle (H-V) | 170 / 160 | |||
| Backlight MTBF | 50,000 hrs (LED Backlight) | |||
| Touch | Resistive 5-wire | V | - | |
| Projected Capacitive | - | V | ||
| Environment | Operating Temperature | Ambient with Air flow: 0°C to 60°C (with Industrial Grade Peripherals) | ||
| Storage Temperature | -20°C to 60°C | |||
| Relative Humidity | 80% RH @ 50°C (non-condensing) | |||
| IP Level | IP 65 Compliant Front Panel | |||
| Physical | Dimension (WxHxD) | 420 x 254 x 66.2 mm | ||
| Weight | 4.25 kg | |||
| Construction Front Panel | Die-cast Flat Surface | |||
| Certification | Safety Certifications | • CE • FCC Class A | ||
Chính sách bán hàng
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
- IPC247 tư vấn cấu hình và lắp đặt theo thoả thuận từng dự án
Màn hình cảm ứng công nghiệp CV-W115
Downloads [CV-W115]
Bài viết tham khảo: Sản xuất tinh gọn Lean Manufacturing Six Sigma là gì Thiết bị tự động hóa Thời gian chết trong sản xuất Tiến độ sản xuất là gìModel tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
