- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- Bo mạch nhúng NANOCOM-SKU
AAEON AAEON · Mã NANOCOM-SKU
Bo mạch nhúng NANOCOM-SKU
-40~85°C
Bo mạch nhúng NANOCOM-SKU (bản SKUW2 dải nhiệt -40~85°C)
- 6th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
GiáLiên hệBáo giá theo cấu hình (CPU, RAM, ổ lưu trữ, hệ điều hành) trong 2 giờ làm việc. Xem bảng giá máy tính công nghiệp theo dạng máy.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| ECB-920A-A10-0001 | COM Type 1/6/10 Carrier Board, ATX, GbE, 8 USB, 2 COM, 4 SATA, PCIe, AT/ATX, Legacy Free, Rev. A1.0 |
|---|---|
| NanoCOM-SKU-HSP01 | Heat Spreader, 84 x 55 x 11 mm, Black, NanoCOM-SKU |
| NanoCOM-FAN01 | CPU Cooler, 84 x 55 x 22.2 mm, Silver use w/ HSP |
Mô tả Bo mạch nhúng NANOCOM-SKU
Bo mạch nhúng NANOCOM-SKU
COM Express Type 10 with 6th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
Overview
COM Express Type 10 Module with the 6th Gen Intel® Core™ Series CPUs.
NanoCOM-SKU là module COM Express Mini Type 10 (84 x 55 mm) dùng CPU Intel® Core™ thế hệ 6 dòng ULT (i7-6600U hoặc i3-6100U tuỳ mã), RAM DDR4 4GB onboard, 1 cổng Gigabit Ethernet Intel® I219, LVDS 18/24-bit một kênh (tuỳ chọn eDP) và DDI x 1, SATA III x 2, USB 3.2 Gen 1 x 2, USB 2.0 x 8, PCIe [x1] x 4. Các mã NANOCOM-SKU-A10 hoạt động ở 0~60°C; mã NANOCOM-SKUW2 hoạt động ở -40~85°C. IPC247 cung cấp hàng chính hãng AAEON.


Features
- 6th Generation Intel® Core™ ULT Series Processor
- Onboard 4GB DDR4 2133 Memory
- Gigabit Ethernet x 1
- 18/24-bit Single-Channel LVDS LCDs/eDP, DDI x 1
- High Definition Audio Interface
- SATA x 2
- USB 3.2 Gen 1 x 2, USB2.0 x 8
- PCI-Express [x1] x 4
- GPIO x 8, SMbus, I2C, LPC
- COM Express Type 10
- Mini Size, 84mm x 55mm
- Supports Industrial Grade Temperature
Thông số kỹ thuật
| SYSTEM | |
| FORM FACTOR | COM Express Mini size, Type 10 |
| CPU | 6th generation Intel® Core™ ULT Series Processor up to i7-6600U |
| CPU FREQUENCY | — |
| CHIPSET | Intel® SoC |
| MEMORY TYPE | — |
| MAX. MEMORY CAPACITY | — |
| BIOS | AMI BIOS, Legacy free BIOS |
| WAKE ON LAN | Yes |
| WATCHDOG TIMER | ITE IT8528VG |
| POWER REQUIREMENT | Standard: +12V |
| POWER SUPPLY TYPE | — |
| POWER CONSUMPTION (TYPICAL) | i7-6600U 12V@1.5A, i3-6100U 12V@1.42A. Under 100% loading. CPU Set to 15W TDP. CPU base frequency may change accordingly. |
| DIMENSION (L X W) | 3.31" x 2.17" (84mm x 55mm) |
| OPERATING TEMPERATURE | 32°F~ 140°F (0°C ~ 60°C) -40°F~ 185°F (-40°C ~ 85°C) |
| STORAGE TEMPERATURE | -4°F ~ 158°F (-20°C ~ 70°C) |
| OPERATING HUMIDITY | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| MTBF (HOURS) | 80,000 |
| CERTIFICATION | — |
| DISPLAY | |
| DISPLAY CONTROLLER | Onboard 6th Gen. intel® Core™ U-Series Processor, HD510/520 |
| VIDEO OUTPUT | LVDS/eDP, DDI x 1 |
| LVDS INTERFACE | Supports 18-bit and 24-bit Single channel |
| I/O | |
| ETHERNET | Intel® I219 GbE |
| AUDIO | HD Audio x 1 |
| USB SUPPORT | USB 3.2 Gen 1 x 2, USB 2.0 x 8 |
| SERIAL PORT | 2-wire UART x 2 ( TX/RX) |
| HDD INTERFACE | SATAIII x 2 |
| ONBOARD STORAGE | — |
| EXPANSION SLOT | PCIe[x1] x4 (up to 4 devices) LPC SMBus I2C |
| GPIO | 8-bit |
| TPM | fTPM optional |
Ordering Information [NANOCOM-SKU]
| PART NUMBER | NANOCOM-SKU-A10-0001 | NANOCOM-SKU-A10-0003 | NANOCOM-SKUW2-A10-0001 |
|---|---|---|---|
| COM EXPRESS TYPE | 10 (COM.0 Rev 2.1) | 10 (COM.0 Rev 2.1) | 10 (COM.0 Rev 2.1) |
| CPU | 6th Gen. Intel® Core™ I7-6600U 2c/2.6GHz | 6th Gen. Intel® Core™ I3-6100U 2c/2.3GHz | 6th Gen. Intel® Core™ I7-6600U 2c/2.6GHz |
| MEMORY | 4GB DDR4 | 4GB DDR4 | 4GB DDR4 |
| DISPLAY | LVDS (Option : eDP), DDI x 1 | LVDS (Option : eDP), DDI x 1 | LVDS (Option : eDP), DDI x 1 |
| LVDS | 18/24b 1CH (LVDS shared with eDP) | 18/24b 1CH (LVDS shared with eDP) | 18/24b 1CH (LVDS shared with eDP) |
| STORAGE | SATA3 x 2 | SATA3 x 2 | SATA3 x 2 |
| LAN | GbE x1 | GbE x1 | GbE x1 |
| USB | USB 3.2 Gen 1 x2 USB2.0 x8 | USB 3.2 Gen 1 x2 USB2.0 x8 | USB 3.2 Gen 1 x2 USB2.0 x8 |
| UART | 2 (Tx/Rx) | 2 (Tx/Rx) | 2 (Tx/Rx) |
| EXPANSION SLOT | PCI-E[x1] x4 | PCI-E[x1] x4 | PCI-E[x1] x4 |
| POWER | 12V | 12V | 12V |
| POWER TEMP | 0°C~60°C | 0°C~60°C | -40°C~85°C |
| OTHERS | I2C, SMBus, 8b-GPIO/(SDIO) | I2C, SMBus, 8b-GPIO/(SDIO) | I2C, SMBus, 8b-GPIO/(SDIO) |
Packing List
- NanoCOM-SKU
Optional Accessories
Model tương đương IPC247 phân phối
Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
