- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- Bo mạch nhúng EPIC-BT07 (bản thường 0~60°C, bản W2 -40~85°C)
AAEON Bo mạch nhúng EPIC-BT07 (bản thường 0~60°C, bản W2 -40~85°C)
Bo mạch nhúng EPIC-BT07 (bản thường 0~60°C, bản W2 -40~85°C)
- Onboard Intel® Atom™ E3845/ Celeron® J1900, N2807 Processor SoC
- Bảo hành chính hãng theo từng dòng máy, thời hạn ghi rõ trên báo giá
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| Part Number · Description | QTY |
|---|---|
| 170204010R · 2-Pin Power in to 4-Pin Housing Cable | 1 |
| 1709100254 · Audio Cable | 1 |
| 1701260200 · DIO/LPT Cable | 1 |
| 1700050207 · USB Cable | 4 |
| 1700060155 · PS/2 KB/Mouse Cable | 1 |
| 1701090150 · COM Cable | 4 |
| EPIC-BT07-HSK01 · Metal, Al, Heat Sink, 165*95*14mm, Silver, EPIC-BT07 (Used with heatspreader) | 1 |
Mô tả Bo mạch nhúng EPIC-BT07 (bản thường 0~60°C, bản W2 -40~85°C)
Bo mạch nhúng (bản thường 0~60°C, bản W2 -40~85°C)
EPIC-BT07
EPIC Board with Intel® Atom™/ Celeron® Processor SoC
EPIC-BT07 là bo mạch chuẩn EPIC (115 x 165 mm) dùng Intel® Atom™ E3845, Celeron® J1900 hoặc Celeron® N2807, RAM DDR3L-1333 SODIMM tối đa 8GB (bản N2807 tối đa 4GB), 2 cổng Gigabit Ethernet Intel® I210, 6 cổng COM (4 x RS-232, 2 x RS-232/422/485), USB 3.2 Gen 1 x 1 và USB 2.0 x 5. Bo mạch xuất hình CRT, LVDS 24-bit hai kênh và HDMI, chạy đồng thời hai màn hình; mở rộng qua Mini-Card, mSATA và PCI-104 (tuỳ chọn), nguồn vào 12V hoặc 9~24VDC. Các mã EPIC-BT07-A10 hoạt động ở 0~60°C; mã EPIC-BT07W2 hoạt động ở -40~85°C. IPC247 cung cấp hàng chính hãng AAEON.
Overview
Applications
- Gaming & Entertainment
- Industrial Automation
- Digital Signage

Features
- Onboard Intel® Atom™ E3845/ Celeron® J1900, N2807 Processor
- SoC
- DDR3L 1333MHz SoDIMM x 1, Up to 8GB
- LVDS 24-bit Dual Channel
- Dual Display Configuration: VGA+ LVDS, VGA + HDMI or HDMI + LVDS
- SATA 3.0Gb/s x 1, mSATA/ Mini-Card x 1, Micro-SD Slot x 1 (E3800 Series Only)
- USB 3.2 Gen 1 x 1, USB2.0 x 5, RS-232 x 4, RS-232/422/485 x 2 (COM2, COM3)
- Mini-Card x 1, SIM x 1, PCI-104 (Optional)
- 16-bit Digital IO/LPT, SMBus x 1, I2C (Optional)
- Audio 2CH, 2W Audio Amp., TPM (Optional), Touch Controller (Optional)
- 9 ~ 24VDC Wide Range or 12VDC Power Input
- SoC Processor on Solder Side Design
Thông số kỹ thuật
| SYSTEM | |
| FORM FACTOR | EPIC |
| CPU | Intel® Atom™ E3845/Celeron® J1900/N2807 |
| CPU FREQUENCY | Up to 2.0 GHz |
| CHIPSET | Intel® Atom™/ Celeron® SoC |
| MEMORY TYPE | DDR3L 1333, SODIMM x 1 |
| MAX. MEMORY CAPACITY | Up to 8GB |
| BIOS | AMI |
| WAKE ON LAN | Yes |
| WATCHDOG TIMER | 255 Levels |
| POWER REQUIREMENT | +12V or 9-24V AT/ATX (default) |
| POWER SUPPLY TYPE | AT/ ATX |
| POWER CONSUMPTION (TYPICAL) | 11.8W |
| DIMENSION (L X W) | 4.53" x 6.50" (115mm x 165mm) |
| OPERATING TEMPERATURE | 32°F ~ 140°F (0°C ~ 60°C) |
| STORAGE TEMPERATURE | -40°F ~ 185°F (-40°C ~ 85°C) |
| OPERATING HUMIDITY | 0% ~ 90% relative humidity, non-condensing |
| MTBF (HOURS) | 110,000 |
| CERTIFICATION | CE/FCC |
| DISPLAY | |
| VGA/LCD CONTROLLER | Intel® Atom™/ Celeron® SoC |
| VIDEO OUTPUT | CRT, LVDS, HDMI |
| BACKLIGHT INVERTER SUPPLY | Max. 12V |
| I/O | |
| ETHERNET | Intel® I210 Gigabit Ethernet, RJ-45 x 2 |
| AUDIO | High Definition Audio Interface |
| USB PORT | USB 2.0 x 5 USB 3.2 Gen 1 x 1 |
| SERIAL PORT | COM1, 4, 5, 6 : RS-232 x 4 COM2, 3 : RS-232/422/485 x 2 (Ring/ +5V/ +12V) |
| PARALLEL PORT | SPP/EPP/ECP x 1 |
| HDD INTERFACE | SATA 2.0 x 1 |
| FDD INTERFACE | — |
| SSD | mSATA x 1 (Full Size, co-lay with Mini-Card) |
| EXPANSION SLOT | Mini-Card x 1, Micro-SD x 1 (Only E3800 series) PCI-104 x 1 (optional) 16-bit DIO or LPT SMbus x 1, I2C x 1 (optional), PS/2 x 1 |
| PWM LCD SUPPORT | — |
| DIO | 16-bit |
| TPM | Optional |
| TOUCH | Optional |
Ordering Information [EPIC-BT07]
| PART NUMBER | EPIC-BT07-A10-0001 | EPIC-BT07-A10-0002 | EPIC-BT07-A10-0003 | EPIC-BT07W2-A10-0001 |
|---|---|---|---|---|
| CPU | Atom™ E3845 (10W) | Celeron® J1900 (10W) | Celeron® N2807 (4.3W) | Atom™ E3845 (10W) |
| MEMORY | DDR3L (Max. 8GB) | DDR3L (Max. 8GB) | DDR3L (Max. 4GB) | DDR3L (Max. 8GB) |
| FAN/FANLESS | Heat-Spreader (Heat-sink option) | Heat-Spreader (Heat-sink option) | Heat-Spreader (Heat-sink option) | Heat-Spreader (Heat-sink option) |
| DISPLAY | VGA+LVDS, VGA+HDMI, LVDS+HDMI | VGA+LVDS, VGA+HDMI, LVDS+HDMI | VGA+LVDS, VGA+HDMI, LVDS+HDMI | VGA+LVDS, VGA+HDMI, LVDS+HDMI |
| LVDS | 24b, 2CH | 24b, 2CH | 24b, 2CH | 24b, 2CH |
| STORAGE | SATA 2 x 1, mSATA x 1 | SATA 2 x 1, mSATA x 1 | SATA 2 x 1, mSATA x 1 | SATA 2 x 1, mSATA x 1 |
| LAN | GbE x 2 | GbE x 2 | GbE x 2 | GbE x 2 |
| USB | USB 3.2 Gen 1 x 1 USB 2.0 x 5 | USB 3.2 Gen 1 x 1 USB 2.0 x 5 | USB 3.2 Gen 1 x 1 USB 2.0 x 5 | USB 3.2 Gen 1 x 1 USB 2.0 x 5 |
| RS-232 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| RS-232/422/485 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| EXPANSION SLOT | Mini-Card x 1, SIM x 1, PCI-104 x 1, Micro-SD x 1 | Mini-Card x 1, SIM x 1 | Mini-Card x 1, SIM x 1 | Mini-Card x 1, SIM x 1, PCI-104 x 1, Micro-SD x 1 |
| POWER | 9-24VDC, AT/ATX | 9-24VDC, AT/ATX | 9-24VDC, AT/ATX | 9-24VDC, AT/ATX |
| OPERATING TEMP | 0°C ~ 60°C | 0°C ~ 60°C | 0°C ~ 60°C | -40°C ~ 85°C |
| OTHERS | 16CH DIO or LPT, Audio, 2W Amp, PS/2, SMbus | 16CH DIO or LPT, Audio, 2W Amp, PS/2, SMbus | 16CH DIO or LPT, Audio, 2W Amp, PS/2, SMbus | 16CH DIO or LPT, Audio, 2W Amp, PS/2, SMbus |
Packing List
- 1709070500: SATA Cable
- 1702150155: SATA Power Cable
- M10BT07010: Heat-Spreader
- EPIC-BT07
Optional Accessories

Model tương đương IPC247 phân phối
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
