- Trang chủ
- Sản phẩm
- Bo mạch công nghiệp
- Bo mạch công nghiệp Advantech RSB-4411
Advantech Bo mạch công nghiệp Advantech RSB-4411
Bo mạch công nghiệp Advantech RSB-4411 — NXP ARM Cortex-A9 i.MX6 SBC. Báo giá theo cấu hình trong 2 giờ làm việc.
- Chính hãng, bảo hành hãng
- Giao toàn quốc từ TP.HCM
- Kỹ thuật dựng máy & sửa chữa
- Báo giá trong 2 giờ làm việc
Thông số kỹ thuật
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12 V, 19 V, 24 V DC-in |
| Tản nhiệt | fanless |
| Kích thước (mm) | 146 x 102 x 20 |
| Độ ẩm | 5~95% relative humidity, non-condensing |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B |
| CPU | NXP ARM Cortex-A9 i.MX6 Dual-core |
| RAM | DDR3 1066 MHz, tối đa 1 GB |
| Lưu trữ | eMMC NAND Flash · SPI NOR Flash · SATA · SD Socket |
| Đồ hoạ | 3 IPUs (OpenGL ES 2.0 for 3D, BitBlt for 2D, OpenVG 1.1) |
| Cổng COM | 1× RS-232/422/485 · 2× RS-232 |
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps NXP i.MX6 integrated RGMII |
| USB | 1× USB OTG · 2× USB Type A · 3× USB pin header |
| Xuất hình | 1× HDMI · 1× VGA · 1× LVDS |
| Âm thanh | 1 x line-out, 1 x mic-in via pin header |
| Mở rộng | 1× Mini PCIe · 1× M.2 · 1× SIM Slot · 1× SD Socket |
| Wi-Fi / Bluetooth | M.2 for WIFI/BT support, mini-PCIe for WIFI/3G support |
| Watchdog | 1~6553s, power on/off 4s |
| Hệ điều hành | Linux, Android |
Thông số theo tài liệu hãng Advantech cho mã RSB-4411CD-PNA2E — biến thể cùng dòng, kỹ thuật đối chiếu lại cấu hình cụ thể khi báo giá. Datasheet PDF của hãng · So sánh và tìm máy tương đương trên maytinhcongnghiep.com.
Mô tả Bo mạch công nghiệp Advantech RSB-4411
Bo mạch công nghiệp Advantech RSB-4411 là model RSB-4411 của Advantech; IPC247 cung cấp hàng chính hãng Advantech. Kỹ thuật IPC247 đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng và dựng cấu hình theo điều kiện lắp đặt thực tế trước khi báo giá.
Mô tả của hãng: NXP ARM Cortex-A9 i.MX6 SBC
Tính năng chính
- NXP Cortex-A9 i.MX6 Dual / Quad core 1.0 GHz
- On-board DDR3 1 GB & 4 GB eMMC NAND Flash
- HDMI and VGA 1920x1080 at 60Hz, Dual Channel 18/24 bit LVDS
- Supports full HD 1080P H/W video codec engine
- 3 UART, 1 GbE, 5 USB 2.0, 20 GPIO, 2 I2C, 1 SPI
- M.2 for WIFI/BT support , mini-PCIe for WIFI/3G support
- Low power consumption
- Supports Linux and Android
Danh sách trên trích nguyên văn tài liệu kỹ thuật của Advantech — giữ tiếng Anh để tra chéo với datasheet không bị lệch.
Datasheet RSB-4411 (PDF, Advantech)
Cần chọn CPU, RAM, ổ lưu trữ và nguồn theo ứng dụng thật? Gửi yêu cầu, kỹ thuật IPC247 đề xuất cấu hình trọn bộ và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Model tương đương IPC247 phân phối
Bạn có đang chọn đúng máy cho tủ điện của mình? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.
Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.
