Bỏ qua tới nội dung
Gọi kỹ thuật
  1. Trang chủ
  2. Kiến thức

Cảm biến nhiệt độ là gì - Tìm hiểu nguyên tắc hoạt động và phân loại

IPC · đăng 25/07/2023 · cập nhật 03/09/2026 · 12 phút đọc
Cảm biến nhiệt độ là thiết bị biến nhiệt độ của vật hoặc môi trường cần đo thành tín hiệu điện (điện trở, điện áp hoặc dòng điện) để bộ đọc hoặc bộ điều khiển chuyển thành giá trị nhiệt độ. Đây là loại cảm biến được dùng nhiều nhất trong nhà máy, từ lò nhiệt, máy ép nhựa, kho lạnh đến tủ điện. Bài viết trả lời câu hỏi cảm biến nhiệt độ là gì, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, các loại cảm biến nhiệt độ, cách chọn mua và cách ghép cảm biến về máy tính công nghiệp.

1. Cảm biến nhiệt độ là gì?

Cảm biến nhiệt độ là thiết bị đo và giám sát sự thay đổi nhiệt độ của đối tượng cần đo. Hai loại phổ biến nhất trong công nghiệp là đầu dò điện trở RTD (Resistance Temperature Detector) và cặp nhiệt điện (thermocouple).
Khi nhiệt độ của đối tượng thay đổi, phần tử cảm biến cho ra một tín hiệu điện tương ứng. Bộ đọc, bộ chuyển đổi hoặc bộ điều khiển chuyển tín hiệu này thành con số nhiệt độ để hiển thị, ghi lại hoặc dùng làm đầu vào cho vòng điều khiển. Tùy loại, tín hiệu ra có thể là điện trở (RTD, thermistor), điện áp cỡ milivôn (cặp nhiệt điện), điện áp tuyến tính (IC) hoặc dòng 4–20 mA sau bộ chuyển đổi.
Cảm biến nhiệt độ là gì - đầu dò nhiệt công nghiệp gắn trên đường ống
Cảm biến nhiệt độ là gì

2. Cấu tạo cảm biến nhiệt độ

Một cảm biến nhiệt độ công nghiệp dạng đầu dò gồm sáu bộ phận:
  1. Phần tử cảm biến: bộ phận quan trọng nhất, nơi nhiệt độ làm thay đổi điện trở (RTD, thermistor) hoặc sinh ra điện áp (cặp nhiệt điện). Phần tử được đặt ở đầu ống bảo vệ, sát đối tượng đo.
  2. Dây kết nối: nối phần tử cảm biến với đầu nối; RTD dùng 2, 3 hoặc 4 dây tùy yêu cầu chính xác; cặp nhiệt điện dùng dây bù cùng loại vật liệu.
  3. Chất cách điện gốm: ngăn đoản mạch giữa các dây và giữa dây với vỏ bảo vệ.
  4. Chất làm đầy: thường là bột alumina mịn, sấy khô và rung lèn chặt để lấp khoảng trống, giữ phần tử cảm biến không xê dịch khi rung.
  5. Vỏ bảo vệ (ống bảo vệ): bảo vệ phần tử và dây dẫn khỏi môi trường; vật liệu (thép không gỉ, sứ, hợp kim) và đường kính chọn theo nhiệt độ, áp suất và hóa chất tại điểm đo.
  6. Đầu kết nối: hộp đấu dây bằng vật liệu cách điện, chứa bảng đấu nối; có thể lắp thêm bộ chuyển đổi 4–20 mA ngay trong đầu này.
Cấu tạo cảm biến nhiệt độ gồm phần tử cảm biến, dây dẫn, chất cách điện, vỏ bảo vệ và đầu kết nối
Cấu tạo cảm biến nhiệt độ

3. Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ

Mỗi nhóm cảm biến nhiệt độ dựa trên một hiện tượng vật lý khác nhau. Cặp nhiệt điện hoạt động theo hiệu ứng Seebeck: hai dây kim loại khác nhau hàn với nhau ở một đầu (đầu nóng, đặt tại điểm đo). Khi đầu nóng và đầu lạnh (đầu nối về thiết bị đọc) có nhiệt độ khác nhau, giữa hai dây xuất hiện sức điện động cỡ milivôn tỷ lệ với chênh lệch nhiệt độ. Thiết bị đọc phải biết nhiệt độ đầu lạnh (bù đầu lạnh) để tính ra nhiệt độ đầu nóng. Các loại cặp nhiệt điện thông dụng gồm K, J, T, E, N, R, S, B, mỗi loại có cặp vật liệu, dải đo và độ nhạy khác nhau. Đầu dò điện trở RTD hoạt động theo quan hệ giữa điện trở kim loại và nhiệt độ: nhiệt độ tăng thì điện trở tăng gần như tuyến tính. Loại phổ biến nhất là Pt100, dây bạch kim có điện trở 100 Ω ở 0 °C theo tiêu chuẩn IEC 60751. Thiết bị đọc cấp một dòng điện nhỏ qua phần tử, đo điện áp rơi để tính điện trở rồi tra ra nhiệt độ.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ - hiệu ứng Seebeck ở cặp nhiệt điện và thay đổi điện trở ở RTD
Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ
Để tín hiệu đi xa và ít nhiễu, cảm biến thường được lắp kèm bộ chuyển đổi tín hiệu (transmitter). Bộ này đổi điện trở hoặc milivôn thành dòng 4–20 mA hoặc tín hiệu số, giúp bộ điều khiển đọc trực tiếp mà không cần mạch đo chuyên dụng cho từng loại cảm biến.

4. Phân loại cảm biến nhiệt độ theo chức năng

Bảng dưới so sánh năm loại cảm biến nhiệt độ theo nguyên lý, dải đo tiêu biểu và ứng dụng.
Loại Nguyên lý Dải đo tiêu biểu Ưu điểm Hạn chế
Cặp nhiệt điện Hiệu ứng Seebeck Đến hơn 1.000 °C tùy loại Dải rộng, bền, đáp ứng nhanh, tự sinh tín hiệu Sai số lớn hơn RTD, cần bù đầu lạnh
RTD (Pt100, Pt1000) Điện trở kim loại theo nhiệt độ Khoảng −200 đến 600 °C Chính xác, ổn định, tuyến tính Đáp ứng chậm hơn, cần nguồn kích, giá cao hơn
Thermistor NTC/PTC Điện trở oxit kim loại Khoảng −50 đến 150 °C Nhạy, nhỏ, rẻ Phi tuyến, dải hẹp, kém bền ở nhiệt cao
Cảm biến bán dẫn IC Điện áp tiếp giáp bán dẫn Khoảng −55 đến 150 °C Tuyến tính, tích hợp mạch, tín hiệu số Dải hẹp, không đặt trực tiếp trong môi trường khắc nghiệt
Hồng ngoại Bức xạ nhiệt của bề mặt Tùy model, đo không tiếp xúc Đo vật chuyển động, điện áp cao, rất nóng Phụ thuộc độ phát xạ bề mặt, bụi, hơi nước

4.1. Cặp nhiệt điện

Cảm biến cặp nhiệt điện được dùng rộng rãi nhờ độ bền cao, chi phí thấp, tự sinh tín hiệu không cần nguồn nuôi và truyền được khoảng cách xa bằng dây bù. Phần tử được bọc trong ống bảo vệ gốm hoặc kim loại. Loại K là loại phổ biến nhất trong lò nhiệt, máy ép nhựa, máy đùn; loại S, R, B dùng cho lò nung nhiệt độ rất cao.
Cặp nhiệt điện - loại cảm biến nhiệt độ dùng cho lò nhiệt và dải đo cao
Cặp nhiệt điện

4.2. Đầu dò điện trở RTD

Đầu dò điện trở làm từ bạch kim, đồng hoặc niken; loại bạch kim Pt100 và Pt1000 là chuẩn công nghiệp vì ổn định và tuyến tính. RTD cho độ chính xác cao và ít trôi theo thời gian, phù hợp đo nhiệt độ quá trình trong thực phẩm, dược phẩm, HVAC và kho lạnh, nơi dải đo thường dưới 500 °C.

4.3. Nhiệt điện trở (thermistor)

Nhiệt điện trở là loại cảm biến nhiệt giá thấp, dễ dùng, làm từ oxit kim loại như mangan, niken. Loại NTC giảm điện trở khi nhiệt độ tăng, loại PTC tăng điện trở khi nhiệt độ tăng. Thermistor có độ nhạy cao và kích thước nhỏ, nhưng đặc tuyến phi tuyến và độ bền ở nhiệt độ cao thấp, nên thường dùng trong thiết bị điện tử, bảo vệ quá nhiệt động cơ và điều hòa.
Nhiệt điện trở thermistor NTC và PTC - cảm biến nhiệt độ giá thấp cho thiết bị điện tử
Nhiệt điện trở

4.4. Cảm biến bán dẫn IC

Cảm biến bán dẫn tích hợp phần tử đo và mạch xử lý trên một vi mạch, cho ra điện áp tuyến tính hoặc tín hiệu số (I²C, SPI, 1-Wire). Đây là loại dùng nhiều nhất trong bo mạch, máy tính công nghiệp và thiết bị IoT để theo dõi nhiệt độ tủ điện, CPU và môi trường; dải đo hẹp nên không dùng cho quá trình nhiệt cao.

4.5. Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại

Cảm biến hồng ngoại đo bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt vật nên không cần tiếp xúc. Loại này dùng khi đối tượng đang chuyển động, mang điện áp cao, quá nóng hoặc không thể khoan lỗ gắn đầu dò, ví dụ đo nhiệt độ phôi thép, trục quay, thanh cái tủ điện. Kết quả phụ thuộc vào độ phát xạ bề mặt và độ sạch của đường quan sát.

5. Phân loại cảm biến nhiệt độ theo loại dây

Cách phân loại này áp dụng cho đầu dò điện trở RTD. Số dây quyết định khả năng loại bỏ ảnh hưởng của điện trở dây dẫn lên kết quả đo.

5.1 Cảm biến nhiệt độ 2 dây

  • Kém chính xác nhất trong ba loại vì điện trở dây dẫn cộng thẳng vào điện trở phần tử.
  • Chỉ dùng khi dây ngắn, tiết diện lớn và yêu cầu chính xác không cao.
  • Có thể bù bằng cách đo trước điện trở dây và trừ đi trong thiết bị đọc.
Sơ đồ đấu dây cảm biến nhiệt độ RTD 2 dây, 3 dây và 4 dây
Cảm biến nhiệt độ 2 dây, 3 dây, 4 dây

5.2 Cảm biến nhiệt độ 3 dây

  • Chính xác hơn loại 2 dây; là loại dùng phổ biến nhất trong công nghiệp.
  • Dây thứ ba cho phép thiết bị đọc đo riêng điện trở dây dẫn và trừ đi, với giả thiết ba dây có điện trở bằng nhau.
  • Cân bằng giữa chi phí dây, chi phí kênh đo và độ chính xác.

5.3 Cảm biến nhiệt độ 4 dây

  • Chính xác nhất: hai dây cấp dòng, hai dây đo áp, điện trở dây dẫn không ảnh hưởng đến kết quả.
  • Dùng trong phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn và các điểm đo yêu cầu sai số nhỏ.
  • Độ chính xác cuối cùng phụ thuộc vào độ ổn định của dòng kích và độ phân giải của mạch đo áp.

6. Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ

Cảm biến nhiệt độ có mặt ở hầu hết các quá trình công nghiệp và dân dụng:
  • Điều hòa không khí và HVAC: đo nhiệt độ gió cấp, gió hồi, nước lạnh để điều khiển chiller và AHU.
  • Xử lý hóa chất: giám sát nhiệt độ phản ứng, bồn chứa và đường ống; nhiệt độ sai lệch ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và an toàn.
  • Chế biến thực phẩm: kiểm soát nhiệt độ thanh trùng, sấy, cấp đông và kho lạnh; số liệu được lưu để truy xuất lô.
  • Máy móc sản xuất: nhiệt độ khuôn máy ép nhựa, xi lanh máy đùn, ổ trục động cơ, dầu thủy lực.
  • Thiết bị y tế và điện tử: nhiệt kế điện tử, nhiệt kế hồng ngoại, bảo vệ quá nhiệt cho pin và nguồn.
Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ trong giám sát quá trình công nghiệp
Ứng dụng của cảm biến nhiệt độ
Trong nhà máy hiện đại, cảm biến nhiệt độ ngày càng đi kèm bộ chuyển đổi có giao tiếp số, trở thành cảm biến thông minh có thể tự chẩn đoán đứt dây, lệch chuẩn và gửi dữ liệu thẳng lên hệ thống giám sát.

7. Lưu ý khi chọn mua cảm biến nhiệt độ

7.1 Mức nhiệt cần đo

  • Dưới khoảng 500 °C: ưu tiên RTD Pt100 vì chính xác và ổn định.
  • Khoảng 500 đến 1.100 °C: cặp nhiệt điện loại K.
  • Trên 1.100 °C: cặp nhiệt điện loại S hoặc R với ống bảo vệ sứ.

7.2 Khoảng nhiệt độ làm việc thực tế

Xác định rõ khoảng nhiệt độ vận hành bình thường và giá trị cực đại khi sự cố. Chọn cảm biến có dải đo bao trùm nhưng không quá rộng so với nhu cầu, vì dải càng rộng thì độ phân giải và độ chính xác ở vùng làm việc càng giảm.

7.3 Mức sai số và cấp chính xác

RTD được phân cấp chính xác theo IEC 60751 (Class A, Class B); cặp nhiệt điện có cấp dung sai theo loại. Chọn cấp theo yêu cầu của quá trình và chi phí hiệu chuẩn định kỳ, không mặc định chọn cấp cao nhất.

7.4 Kích thước, vật liệu ống bảo vệ và kiểu lắp

Chọn đường kính, chiều dài ngập và vật liệu ống bảo vệ (thép không gỉ, sứ) theo môi trường đo; ren, mặt bích hoặc kẹp theo vị trí lắp. Sứ chịu nhiệt cao hơn thép không gỉ và thường đi cùng cặp nhiệt điện loại S.

7.5 Tín hiệu ra và khoảng cách truyền

Điểm đo xa tủ điều khiển nên dùng bộ chuyển đổi 4–20 mA hoặc tín hiệu số để chống nhiễu. Cần xác định trước thiết bị đọc là PLC, bộ hiển thị hay mô-đun thu tín hiệu để chọn đúng kiểu tín hiệu ra và số dây. Ngoài ra, khả năng tháo lắp thay thế, tương thích hóa chất và thời gian đáp ứng cũng cần xem xét trước khi quyết định.

Chọn thiết bị ghép cảm biến nhiệt độ về máy tính công nghiệp

Cảm biến nhiệt độ chỉ có giá trị khi số đo được ghi lại và cảnh báo kịp thời. Ba tiêu chí khi chọn thiết bị thu tín hiệu:
  • Kiểu tín hiệu vào: mô-đun phải nhận đúng tín hiệu của cảm biến hoặc của bộ chuyển đổi (4–20 mA, 0–10 V, mV). Với RTD và cặp nhiệt điện, cách an toàn là qua transmitter đưa về 4–20 mA để dùng chung một loại mô-đun cho mọi điểm đo.
  • Cách ly và chống nhiễu: tín hiệu nhiệt độ nhỏ, đi cạnh dây động lực dễ nhiễu; chọn mô-đun có cách ly, bảo vệ xung và phát hiện đứt dây.
  • Giao thức và nhiệt độ làm việc: RS-485 Modbus/RTU hoặc Ethernet để máy tính công nghiệp đọc được nhiều mô-đun trên một đường; thiết bị đặt trong tủ ngoài xưởng cần dải nhiệt rộng.
Cấu hình thường dùng: Advantech ADAM-4117, mô-đun 8 kênh analog vi sai, nhận mV, V và 4–20 mA, có phát hiện đứt dây ở dải 4–20 mA, cách ly 3.000 VDC, giao tiếp RS-485 Modbus/RTU, làm việc từ −40 đến 85 °C; ghép với Advantech UNO-2271G làm máy tính thu thập và đẩy dữ liệu lên hệ thống giám sát. Các mô-đun và thiết bị mạng khác nằm trong danh mục thiết bị kết nối mạng công nghiệp; máy tính đặt tại xưởng xem trong máy tính công nghiệp không quạt. Để lọc theo nhiệt độ lắp đặt, cấp bảo vệ và số cổng, dùng công cụ chọn máy theo điều kiện lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về cảm biến nhiệt độ

Cảm biến nhiệt độ là gì?

Cảm biến nhiệt độ là thiết bị biến nhiệt độ của vật hoặc môi trường cần đo thành tín hiệu điện như điện trở, điện áp hoặc dòng điện. Bộ đọc hoặc bộ điều khiển chuyển tín hiệu này thành giá trị nhiệt độ để hiển thị, ghi lại và điều khiển quá trình.

Có những loại cảm biến nhiệt độ nào?

Theo nguyên lý có năm nhóm chính: cặp nhiệt điện (thermocouple), đầu dò điện trở RTD như Pt100, nhiệt điện trở thermistor NTC/PTC, cảm biến bán dẫn IC và cảm biến hồng ngoại đo không tiếp xúc. Theo số dây, RTD có loại 2, 3 và 4 dây với độ chính xác tăng dần.

Cảm biến nhiệt độ Pt100 khác cặp nhiệt điện loại K ở điểm nào?

Pt100 đo bằng thay đổi điện trở của dây bạch kim, chính xác và ổn định, thường dùng dưới 500 °C. Cặp nhiệt điện loại K tự sinh điện áp theo chênh lệch nhiệt độ, chịu được dải cao hơn và đáp ứng nhanh hơn, nhưng sai số lớn hơn và cần bù đầu lạnh.

Nên dùng cảm biến nhiệt độ 2 dây, 3 dây hay 4 dây?

Loại 3 dây là lựa chọn phổ biến trong công nghiệp vì bù được điện trở dây dẫn với chi phí hợp lý. Loại 2 dây chỉ dùng khi dây ngắn và yêu cầu chính xác thấp. Loại 4 dây cho độ chính xác cao nhất, thường dùng trong phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn.

Ghép cảm biến nhiệt độ về máy tính công nghiệp bằng cách nào?

Cách phổ biến là dùng bộ chuyển đổi nhiệt độ (transmitter) đưa tín hiệu về 4–20 mA, rồi nối vào mô-đun thu tín hiệu analog có cổng RS-485 Modbus/RTU hoặc Ethernet. Máy tính công nghiệp đọc mô-đun này để hiển thị, lưu dữ liệu và cảnh báo.

Bài liên quan

Công cụ chọn máy · maytinhcongnghiep.com

Cần máy tính công nghiệp cho ứng dụng trong bài? Trả lời 4 câu về điều kiện lắp đặt.

Nhiệt độ, rung, bụi, nguồn điện — hệ thống gợi ý cấu hình từ hơn 2.700 mã máy trong kho dữ liệu maytinhcongnghiep.com của IPC247.